Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsized

/' n'saizd/

tính từ

  • không hồ (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

a not having the surface treated or coated with sizing\na not fashioned to sizes; one size fits all"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...