Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unslaked

/' n'sleikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unslaked

/' n'sleikt/

tính từ

  • không đỡ, không hết (cn khát)
  • không tôi, sống (vôi)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not slaked; unslacked; as, an unslaked thirst; unslaked lime.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...