Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsleeping

/' n'sli:pi/

tính từ

  • không ngủ, thức, tỉnh
  • tỉnh táo, cnh giác
Định nghĩa tiếng Anh

s fully awake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...