unsleeping
/' n'sli:pi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsleeping
/' n'sli:pi/
tính từ
- không ngủ, thức, tỉnh
- tỉnh táo, cnh giác
Định nghĩa tiếng Anh
s fully awake
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s fully awake
Đang tải...