unsliced
/ʌns'laɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsliced
//
* tính từ- (bánh mì) không được cắt thành lát, nguyên
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...