Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsmart

/,ʌn'smɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsmart

//

* tính từ
  • không diện, không bảnh bao
  • không thanh nhã, không lịch sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...