Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23137

unsmiling

/' n'smaili/

tính từ

  • không cười; nghiêm trang, nghiêm nghị
Định nghĩa tiếng Anh

s. not smiling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...