Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsmiling

/' n'smaili/ phổ biến #23137
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsmiling

/' n'smaili/

tính từ

  • không cười; nghiêm trang, nghiêm nghị
Định nghĩa tiếng Anh

s. not smiling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...