Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsmoked

/' n'smoukt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsmoked

/' n'smoukt/

tính từ

  • không bị hun khói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...