Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsmoothed

/ʌnz'mu:ðt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsmoothed

//

* tính từ
  • không dàn xếp
  • không gọt, giũa (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

s not having been made smooth by having hands run over the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...