Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsmoothed

//

* tính từ
  • không dàn xếp
  • không gọt, giũa (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

s not having been made smooth by having hands run over the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...