unsmoothed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsmoothed
//
* tính từ- không dàn xếp
- không gọt, giũa (văn)
Định nghĩa tiếng Anh
s not having been made smooth by having hands run over the surface
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not having been made smooth by having hands run over the surface
Đang tải...