Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsociability

/' n,sou 'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsociability

/' n,sou 'biliti/

/' n,sou 'biliti/

danh từ

  • tính khó gần, tính khó chan hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unsociable disposition; avoiding friendship or companionship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...