unsocial
/' n'sou l/ IELTS
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsocial
/' n'sou l/
tính từ
- phi x hội, không thuộc về x hội
Định nghĩa tiếng Anh
a. not seeking or given to association; being or living without companions