Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsoiled

/' n's ild/

tính từ

  • không bị bẩn, không có vết d, sạch, sạch sẽ
Định nghĩa tiếng Anh

s. without soil or spot or stain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...