Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsolemn

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsolemn

//

* tính từ
  • không chính thức
  • không long trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...