Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16060

unsolicited

/' ns 'lisitid/

tính từ

  • không yêu cầu; không khẩn nài
Định nghĩa tiếng Anh

s not asked for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...