Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsolicited

/' ns 'lisitid/ phổ biến #16060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsolicited

/' ns 'lisitid/

tính từ

  • không yêu cầu; không khẩn nài
Định nghĩa tiếng Anh

s not asked for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...