Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsolicitous

/' ns 'lisit s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsolicitous

/' ns 'lisit s/

tính từ

  • không tha thiết, không ham muốn, không ước ao
  • không lo lắng (đến việc gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...