Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsolicitous

/' ns 'lisit s/

tính từ

  • không tha thiết, không ham muốn, không ước ao
  • không lo lắng (đến việc gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...