unsolvable
/' n's lv bl/ phổ biến #30503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsolvable
/' n's lv bl/
tính từ
- không gii quyết được
Định nghĩa tiếng Anh
s not easily solved
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not easily solved
Đang tải...