Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13675

unsolved

/' n's lvd/

tính từ

  • không được gii quyết (vấn đề); không tìm ra; chưa hiểu được (điều bí ẩn)
Biến thể từ unsolveds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. not solved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...