Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20607

unsophisticated

/' ns 'fistikeitid/

tính từ

  • thật (hàng hoá); không gi mạo; không pha (rượu)
  • đn gin, không tinh vi, không phức tạp
  • (nghĩa bóng) gin dị, chất phác, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. not wise in the ways of the world

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...