unsophisticated
/' ns 'fistikeitid/
tính từ
- thật (hàng hoá); không gi mạo; không pha (rượu)
- đn gin, không tinh vi, không phức tạp
- (nghĩa bóng) gin dị, chất phác, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt
Định nghĩa tiếng Anh
s. not wise in the ways of the world