Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsophistication

/' ns ,fisti'kei n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsophistication

/' ns ,fisti'kei n/

danh từ

  • sự không nguỵ biện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...