Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41571

unsorted

/' n's :tid/

tính từ

  • không được phân loại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not arranged according to size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...