Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsought

/' n's :t/ phổ biến #38331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsought

/' n's :t/

tính từ

  • (: for) không được tìm đến; không được tìm kiếm; không được cần đến
Định nghĩa tiếng Anh

s not desired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...