Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsounded

/' n'saundid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsounded

/' n'saundid/

tính từ

  • không phát âm
  • không dò (sông, biển...)
Định nghĩa tiếng Anh

s situated at or extending to great depth; too deep to have been sounded or plumbed s not made to sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...