Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsparingly

/ʌn'speərɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsparingly

//

* phó từ
  • rộng rãi, hậu hự
  • tàn nhẫn, không thương xót
Định nghĩa tiếng Anh

r in a scathing and unsparing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...