Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsparingness

/n'spe ri nis/

danh từ

  • tính không thưng, tính không tha thứ
  • tính không tiết kiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...