Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14026

unspeakable

/n'spi:k bl/

tính từ

  • không thể nói được, không diễn t được; không t xiết
    • unspeakable joy: niềm vui không t xiết
Biến thể từ unspeakables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s defying expression or description\ns exceptionally bad or displeasing\ns too sacred to be uttered

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...