Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29086

unspeakably

//

* phó từ
  • không tả xiết, không thể nói ra được, không thể tả được
Định nghĩa tiếng Anh

r to an inexpressible degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...