unspeakably
/ʌn'spi:kəblɪ/ phổ biến #29086
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unspeakably
//
* phó từ- không tả xiết, không thể nói ra được, không thể tả được
Định nghĩa tiếng Anh
r to an inexpressible degree