Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unspeakably

/ʌn'spi:kəblɪ/ phổ biến #29086
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unspeakably

//

* phó từ
  • không tả xiết, không thể nói ra được, không thể tả được
Định nghĩa tiếng Anh

r to an inexpressible degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...