unspecific
/'ʌnspi'sifik/ phổ biến #38993
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unspecific
//
* tính từ- không loại biệt, không riêng biệt
- không dứt khoát, không rành mạch, không rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
s not detailed or specific