Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unspecific

/'ʌnspi'sifik/ phổ biến #38993
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unspecific

//

* tính từ
  • không loại biệt, không riêng biệt
  • không dứt khoát, không rành mạch, không rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

s not detailed or specific

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...