Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38993

unspecific

//

* tính từ
  • không loại biệt, không riêng biệt
  • không dứt khoát, không rành mạch, không rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

s not detailed or specific

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...