Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13801

unspecified

/' n'spesifaid/

tính từ

  • không chỉ rõ, không nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not stated explicitly or in detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...