Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unspell

/,ʌn'spel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unspell

//

* ngoại động từ
  • phá yêu thuật, gải bùa mê
Định nghĩa tiếng Anh

v release from a spell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...