Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34936

unspent

/' n'spent/

tính từ

  • không tiêu đến; chưa dùng
  • chưa cạn, chưa hết
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of financial resources) not spent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...