unsphere
/' n'sfi/
ngoại động từ
- đưa ra khỏi khu vực hoạt động, đưa ra khỏi môi trường
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To remove, as a planet, from its sphere or orb.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To remove, as a planet, from its sphere or orb.
Đang tải...