Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unspiritual

/' n'spiritju l/

tính từ

  • không thuộc tinh thần
  • không thuộc linh hồn, không thuộc tâm hồn
  • không thuộc thần thánh
  • không thuộc tôn giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...