unspoiled
/' n'sp ild/
tính từ
- không bị cướp phá
- không hư, không thối, không thiu (thức ăn)
- không bị hư hỏng (đứa trẻ)
Định nghĩa tiếng Anh
s not left to spoil\ns not decayed or decomposed
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not left to spoil\ns not decayed or decomposed
Đang tải...