Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19823

unspoiled

/' n'sp ild/

tính từ

  • không bị cướp phá
  • không hư, không thối, không thiu (thức ăn)
  • không bị hư hỏng (đứa trẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

s not left to spoil\ns not decayed or decomposed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...