Từ điển Anh–Việt

109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unspontaneous

/' nsp n'teinj s/

tính từ

  • gò bó
  • không tự nhiên, gi mạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...