unsportsmanlike
/' n'sp :tsm nlaik/
tính từ
- không xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với một nhà thể thao
- không đúng là một người thẳng thắn, không đúng là một người trung thực
Định nghĩa tiếng Anh
s violating accepted standards or rules
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s violating accepted standards or rules
Đang tải...