Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsportsmanlike

/' n'sp :tsm nlaik/ phổ biến #33797
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsportsmanlike

/' n'sp :tsm nlaik/

tính từ

  • không xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với một nhà thể thao
  • không đúng là một người thẳng thắn, không đúng là một người trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

s violating accepted standards or rules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...