Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33797

unsportsmanlike

/' n'sp :tsm nlaik/

tính từ

  • không xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với một nhà thể thao
  • không đúng là một người thẳng thắn, không đúng là một người trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

s violating accepted standards or rules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...