Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsprayed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsprayed

//

* tính từ
  • không bị (được) bơm, phun (thuốc, nước hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...