Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsprayed

//

* tính từ
  • không bị (được) bơm, phun (thuốc, nước hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...