unstable
/' n'steibl/
tính từ
- không ổn định, không vững, không chắc, không bền
- hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking stability or fixity or firmness\ns. highly or violently reactive\ns. disposed to psychological variability