Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7097

unstable

/' n'steibl/

tính từ

  • không ổn định, không vững, không chắc, không bền
  • hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking stability or fixity or firmness\ns. highly or violently reactive\ns. disposed to psychological variability

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...