unstained
/' n'steind/
tính từ
- không có vết nh, không có vết bẩn
- không bị hoen ố (danh dự)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not stained\ns. not having a coating of stain or varnish
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not stained\ns. not having a coating of stain or varnish
Đang tải...