unstained
/' n'steind/ phổ biến #41880
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unstained
/' n'steind/
tính từ
- không có vết nh, không có vết bẩn
- không bị hoen ố (danh dự)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not stained s. not having a coating of stain or varnish