Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstained

/' n'steind/ phổ biến #41880
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstained

/' n'steind/

tính từ

  • không có vết nh, không có vết bẩn
  • không bị hoen ố (danh dự)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not stained s. not having a coating of stain or varnish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...