Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41880

unstained

/' n'steind/

tính từ

  • không có vết nh, không có vết bẩn
  • không bị hoen ố (danh dự)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not stained\ns. not having a coating of stain or varnish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...