Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unstamped

/' n'st mpt/

tính từ

  • không đóng dấu
  • không dán tem (thư)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...