Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstated

/' n'steitid/ phổ biến #23736
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstated

/' n'steitid/

tính từ

  • không phát biểu, không nói rõ
  • không định (ngày, giờ)
Định nghĩa tiếng Anh

s not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...