unstated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unstated
/' n'steitid/
tính từ
- không phát biểu, không nói rõ
- không định (ngày, giờ)
Định nghĩa tiếng Anh
s not made explicit
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not made explicit
Đang tải...