Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23736

unstated

/' n'steitid/

tính từ

  • không phát biểu, không nói rõ
  • không định (ngày, giờ)
Định nghĩa tiếng Anh

s not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...