Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstatesmanlike

/' n'steitsm nlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstatesmanlike

/' n'steitsm nlaik/

tính từ

  • không có vẻ chính khách
Định nghĩa tiếng Anh

a. not statesmanlike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...