Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unstatesmanlike

/' n'steitsm nlaik/

tính từ

  • không có vẻ chính khách
Định nghĩa tiếng Anh

a. not statesmanlike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...