Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstatutable

/' n'st tjut bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstatutable

/' n'st tjut bl/

tính từ

  • không được luật bo đm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...