unstayed
/ʌn'steid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unstayed
//
* tính từ- không căng chặt, nới lõng (cóoc xê)
- không được chống đỡ, ủng hộ
- không bị vướng mắc, không bị trở ngại
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...