Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsteadfastness

/' n'stedf stnis/

danh từ

  • tính không kiên định, tính dao động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...