Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsteadfastness

/' n'stedf stnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsteadfastness

/' n'stedf stnis/

danh từ

  • tính không kiên định, tính dao động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...