Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21251

unsteadily

//

* phó từ
  • không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
  • lảo đảo, loạng choạng, run rẩy (bước đi, tay...)
  • không đều
  • không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả )
  • chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
  • nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết
  • phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unsteady manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...