Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37886

unsteadiness

//

* danh từ
  • xem unsteady
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being steady or securely fixed in place\nn. the quality of being unsteady--varying and unpredictable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...