Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsteadiness

/ʌn'stedinis/ phổ biến #37886
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsteadiness

//

* danh từ
  • xem unsteady
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being steady or securely fixed in place n. the quality of being unsteady--varying and unpredictable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...