Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #16547

unsteady

/' n'stedi/

tính từ

  • không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
  • lo đo, loạng choạng, run run (bước đi, tay...)
  • không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá c)
  • chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
  • nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không qu quyết
  • phóng đ ng, không có nề nếp (lối sống...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. subject to change or variation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...