Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsteel

/' n'sti:l/

ngoại động từ

  • làm cho bớt cứng rắn (người, quyết tâm...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To disarm; to soften.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...