Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsterile

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsterile

//

* tính từ
  • tốt (đất đai)
  • không cằn cỗi
  • không hiếm hoi
  • không vô trùng
  • có thể sinh con, có thể sinh sản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...