Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstinted

/n'stintid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstinted

/n'stintid/

tính từ

  • không thiếu, không hạn chế; nhiều, dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

s very generous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...