Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstintingly

phổ biến #42521
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstintingly

//

* phó từ
  • hào phóng, rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unstinting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...